Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "bất cẩn" (1)
bất cẩn
English
Adjcareless, negligent
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Related Words "bất cẩn" (0)
No related words found.
Phrases "bất cẩn" (2)
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
